• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Làm chuyển, làm nhúc nhích, làm động đậy===== ===Nội động từ=== =====Chuyển, nhúc nhích, động đ...)
    So với sau →

    19:03, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm chuyển, làm nhúc nhích, làm động đậy

    Nội động từ

    Chuyển, nhúc nhích, động đậy
    it won't budge an inch
    nó không nhúc nhích lấy một phân, nó cứ ỳ ra

    Oxford

    V.

    (usu. with neg.) 1 intr. a make the slightest movement. bchange one's opinion (he's stubborn, he won't budge).
    Tr.cause or compel to budge (nothing will budge him).

    Tham khảo chung

    • budge : National Weather Service
    • budge : amsglossary
    • budge : Corporateinformation
    • budge : bized

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X