• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Thung lũng hẹp===== == Từ điển Cơ khí & công trình== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====khe lũng===== == Từ điển H...)
    So với sau →

    19:19, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thung lũng hẹp

    Cơ khí & công trình

    Nghĩa chuyên ngành

    khe lũng

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    hẻm núi sâu

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    hẻm núi

    Oxford

    N.

    A narrow valley. [Gael. & Ir. gleann]

    Tham khảo chung

    • glen : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X