• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Làm rụng tóc, làm rụng lông, nhổ tóc, vặt lông===== == Từ điển Kinh tế == ===Nghĩa chuyên ngành=== ...)
    So với sau →

    19:45, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm rụng tóc, làm rụng lông, nhổ tóc, vặt lông

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    cạo lông
    vặt lông

    Oxford

    V.tr.

    Remove the hair from.
    Depilation n. [L depilare (asDE-, pilare f. pilus hair)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X