• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác provided =====Như provided===== ==Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh== ===Conj.=== =====Sometimes, providing that. provided (...)
    So với sau →

    20:23, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác provided

    Như provided

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Conj.

    Sometimes, providing that. provided (that), on (the)condition (that), if (only), only if, as long as, in the event(that), with the proviso (that), in case, with the understanding(that): Simon is always ready to go out to dinner, providingsomeone else pays for it.

    Oxford

    Conj.

    = PROVIDED conj.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X