• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Buồn ủ rũ, ỉu xìu; âm u, ảm đạm===== ::a damp cheerless room ::căn phòng ẩm ướt ảm đạm ====...)
    So với sau →

    00:28, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Buồn ủ rũ, ỉu xìu; âm u, ảm đạm
    a damp cheerless room
    căn phòng ẩm ướt ảm đạm
    Không vui vẻ, miễn cưỡng, bất đắc dĩ (việc làm)

    Oxford

    Adj.

    Gloomy, dreary, miserable.
    Cheerlessly adv.cheerlessness n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X