• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Mua lại===== ===Danh từ=== =====Vật mua lại, sự mua lại===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa c...)
    So với sau →

    04:27, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Mua lại

    Danh từ

    Vật mua lại, sự mua lại

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    mua lại

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    có thể mua lại (lần nữa)
    sự mua lại

    Nguồn khác

    Oxford

    V. & n.

    V.tr. purchase again.
    N. the act or an instance ofpurchasing again.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X