• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(y học) thuận từ===== ::paramagnetic body ::chất thuận từ == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên...)
    So với sau →

    06:08, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    (y học) thuận từ
    paramagnetic body
    chất thuận từ

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    nghịch từ

    Oxford

    Adj.

    (of a body or substance) tending to become weaklymagnetized so as to lie parallel to a magnetic field force.
    Paramagnetism n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X