• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều .areolae=== ::“'ri”li: ::núm =====Quầng===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====...)
    So với sau →

    14:37, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .areolae

    “'ri”li:
    núm
    Quầng

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    quầng
    areola of mammary gland
    quầng vú
    second-areola
    quầng thứ hai

    Oxford

    N.

    (pl. areolae) 1 Anat. a circular pigmented area, esp. thatsurrounding a nipple.
    Any of the spaces between lines on asurface, e.g. of a leaf or an insect's wing.
    Areolar adj.[L, dimin. of area AREA]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X