• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Định trước, quyết định trước (cái gì)===== ::predetermine strategies ::chiến lược đã định ...)
    So với sau →

    15:32, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Định trước, quyết định trước (cái gì)
    predetermine strategies
    chiến lược đã định trước
    Thúc ép (ai... làm gì) trước

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    quyết định trước

    Oxford

    V.tr.

    Determine or decree beforehand.
    Predestine.
    Predeterminable adj. predeterminate adj. predetermination n.[LL praedeterminare (as PRAE-, DETERMINE)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X