• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác lactescency ===Danh từ=== =====Tính đục như sữa===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====A milky form or appearance.===...)
    So với sau →

    13:46, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác lactescency

    Danh từ

    Tính đục như sữa

    Oxford

    N.

    A milky form or appearance.
    A milky juice. [Llactescere f. lactere be milky (as LACTIC)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X