• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Bù nhìn (giữ dưa...)===== =====Người ăn mặc quần áo rách rưới tả tơi===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== ====...)
    So với sau →

    13:59, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Bù nhìn (giữ dưa...)
    Người ăn mặc quần áo rách rưới tả tơi

    Oxford

    N.

    A human figure dressed in old clothes and set up in afield to scare birds away.
    Colloq. a badly-dressed,grotesque-looking, or very thin person.
    Archaic an object ofbaseless fear.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X