• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Cái đo diện tích (mặt bằng)===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====máy tính diện tích=====...)
    So với sau →

    19:24, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cái đo diện tích (mặt bằng)

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    máy tính diện tích
    máy tính tích phân

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    máy đo diện tích (trên bản đồ)

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    thước đo diện tích

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    diện tích kế
    máy đo diện tích

    Oxford

    N.

    An instrument for mechanically measuring the area of a planefigure.
    Planimetric adj. planimetrical adj. planimetry n.[F planimŠtre f. L planus level]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X