• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tính di truyền; sự di truyền===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====sự di truyền===== ==Từ đ...)
    So với sau →

    19:58, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tính di truyền; sự di truyền

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    sự di truyền

    Oxford

    N.

    A the passing on of physical or mental characteristicsgenetically from one generation to another. b thesecharacteristics.
    The genetic constitution of an individual.[F h‚r‚dit‚ or L hereditas heirship (as HEIR)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X