• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự phơi nắng===== =====(y học) sự chữa bằng ánh nắng, sự tắm nắng===== =====Sự say nắng===== == Từ đi...)
    So với sau →

    21:03, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự phơi nắng
    (y học) sự chữa bằng ánh nắng, sự tắm nắng
    Sự say nắng

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    sự chiếu nắng
    insolation of buildings
    sự chiếu nắng nhà

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    phơi nắng (phơi dưới ánh nắng mặt trời)

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    độ chiếu nắng
    độ nắng
    sự phơi nắng
    sự tắm nắng

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    sự phơi nắng

    Oxford

    N.

    Exposure to the sun's rays, esp. for bleaching. [Linsolatio f. insolare (as IN-(2), solare f. sol sun)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X