• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Vô số===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====số bội===== == Từ điển Vật lý== ===Nghĩa ...)
    So với sau →

    21:06, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Vô số

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    số bội

    Vật lý

    Nghĩa chuyên ngành

    độ bội

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    tính đa dạng

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    vô số

    Oxford

    N.

    (pl. -ies) 1 manifold variety.
    (foll. by of) a greatnumber. [LL multiplicitas (as MULTIPLEX)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X