• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Phủ định, phủ nhận===== =====Thừa nhận sự không tồn tại của===== == Từ điển Kỹ thuật chung ...)
    (→Từ điển thông dụng)
    Dòng 13: Dòng 13:
    =====Thừa nhận sự không tồn tại của=====
    =====Thừa nhận sự không tồn tại của=====
     +
    ===hình thái từ===
     +
    *V-ed: [[Negated]]
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==

    08:25, ngày 13 tháng 12 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Phủ định, phủ nhận
    Thừa nhận sự không tồn tại của

    hình thái từ

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    phủ định

    Oxford

    V.tr.

    Nullify; invalidate.
    Imply, involve, or assert thenon-existence of.
    Be the negation of.
    Negator n. [Lnegare negat- deny]

    Tham khảo chung

    • negate : National Weather Service
    • negate : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X