-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Làm thoả mãn; cho (ăn, uống...) đến chán, cho (ăn uống) đến ngấy (như) satiate===== == Từ điển K...)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 11: Dòng 11: =====Làm thoả mãn; cho (ăn, uống...) đến chán, cho (ăn uống) đến ngấy (như) satiate==========Làm thoả mãn; cho (ăn, uống...) đến chán, cho (ăn uống) đến ngấy (như) satiate=====+ + ===Hình Thái Từ===+ *Ved : [[Sated]]+ *Ving: [[Sating]]== Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==16:27, ngày 19 tháng 12 năm 2007
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
