-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Vảy (ở vết thương sắp lành)===== =====Bệnh ghẻ; bệnh nấm vảy (ở da, cây)===== ::[...)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 25: Dòng 25: =====Phá hoại cuộc đình công, không tham gia đình công; đi làm trong cuộc đình công==========Phá hoại cuộc đình công, không tham gia đình công; đi làm trong cuộc đình công=====+ + ===Hình Thái Từ===+ *Ved : [[Scabbed]]+ *Ving: [[Scabbing]]== Hóa học & vật liệu==== Hóa học & vật liệu==16:43, ngày 19 tháng 12 năm 2007
Oxford
Tham khảo chung
- scab : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
