• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(khí tượng); (vật lý) đường đẳng nhiệt===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên n...)
    So với sau →

    15:29, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (khí tượng); (vật lý) đường đẳng nhiệt

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    biểu đồ đẳng nhiệt

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    đẳng nhiệt
    adsorption isotherm
    đường đẳng nhiệt hấp thụ
    critical isotherm
    đường đẳng nhiệt tới hạn
    ion exchange isotherm
    đường đẳng nhiệt trao đổi iôn
    isotherm curve
    đường đẳng nhiệt
    Ostwald's adsorption isotherm
    đường đẳng nhiệt hấp thụ Ostwald
    reaction isotherm
    đường đẳng nhiệt phản ứng
    water adsorption isotherm
    đường đẳng nhiệt hấp thụ
    đường đẳng nhiệt
    adsorption isotherm
    đường đẳng nhiệt hấp thụ
    critical isotherm
    đường đẳng nhiệt tới hạn
    ion exchange isotherm
    đường đẳng nhiệt trao đổi iôn
    Ostwald's adsorption isotherm
    đường đẳng nhiệt hấp thụ Ostwald
    reaction isotherm
    đường đẳng nhiệt phản ứng
    water adsorption isotherm
    đường đẳng nhiệt hấp thụ
    sự đẳng nhiệt

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    đường đẳng nhiệt

    Nguồn khác

    Oxford

    N.

    A line on a map connecting places having the sametemperature at a given time or on average over a given period.2 a curve for changes in a physical system at a constanttemperature.
    Isothermal adj. isothermally adv. [F isotherme(as ISO-, Gk therme heat)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X