• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Nhậy (cắn quần áo)===== =====Bướm đêm, sâu bướm===== == Từ điển Kinh tế == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    {|mot"
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}

    04:08, ngày 22 tháng 1 năm 2008

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Nhậy (cắn quần áo)
    Bướm đêm, sâu bướm

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    bướm đêm
    ngài

    Nguồn khác

    • moth : Corporateinformation

    Oxford

    N.

    Any usu. nocturnal insect of the order Lepidopteraexcluding butterflies, having a stout body and without clubbedantennae.
    Any small lepidopterous insect of the familyTineidae breeding in cloth etc., on which its larva feeds.
    Antiquated,time-worn. [OE moththe]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X