• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Khéo xử, lịch thiệp===== ==Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh== ===Adj.=== =====Discreet, diplomatic, sensitive, politic...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">tăkt'fəl</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->

    22:04, ngày 9 tháng 3 năm 2008

    /tăkt'fəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Khéo xử, lịch thiệp

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.

    Discreet, diplomatic, sensitive, politic, judicious,delicate, clever, prudent, careful, dexterous, discerning,adroit, skilful, acute, perceptive, considerate, understanding,considerate, thoughtful, polite: Even the people working in thecomplaints department are tactful.

    Oxford

    Adj.

    Having or showing tact.
    Tactfully adv. tactfulness n.

    Tham khảo chung

    • tactful : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X