• (Khác biệt giữa các bản)
    (Thông dụng)
    Dòng 8: Dòng 8:
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    -
    Cách viết khác [[supposingỵthat]]
    +
    Cách viết khác [[supposing that]]
    ===Liên từ===
    ===Liên từ===
    =====Giả sử; nếu=====
    =====Giả sử; nếu=====
     +
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==

    16:22, ngày 20 tháng 5 năm 2008

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác supposing that

    Liên từ

    Giả sử; nếu

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Conj.

    If, even if, in the event that, despite the fact that,although, though: Supposing he says no, what will you do?

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X