• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Quả quýt===== == Từ điển Kinh tế == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====cây quýt===== =====quả quýt===== === Nguồn...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">,tændʒə'ri:n</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    18:19, ngày 25 tháng 5 năm 2008

    /,tændʒə'ri:n/

    Thông dụng

    Danh từ

    Quả quýt

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    cây quýt
    quả quýt

    Nguồn khác

    Oxford

    N.

    A small sweet orange-coloured citrus fruit with a thinskin; a mandarin.
    A deep orange-yellow colour. [Tangier inMorocco]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X