-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">vxvddxsvadzafzghgssd</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">´lu:dikrəs</font>'''/=====- {{Phiên âm}}+ <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->03:55, ngày 2 tháng 6 năm 2008
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Adj.
Ridiculous, laughable, absurd, farcical, nonsensical,preposterous, incongruous, asinine, foolish, silly, zany, crazy,comical, risible; funny, facetious, droll, waggish, jocular,witty, jocose: The explanations of the new tax laws have beencarried to ludicrous extremes. You can count on Billy to come upwith some ludicrous prank on April Fools' Day.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
