• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không cửa không nhà, vô gia cư===== ==Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh== ===Adj.=== =====Dispossessed, outcast, exiled...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">'houmlis</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    12:28, ngày 2 tháng 6 năm 2008

    /'houmlis/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không cửa không nhà, vô gia cư

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.

    Dispossessed, outcast, exiled, vagabond, derelict,unsettled; unhoused: Their houses destroyed in the war,homeless people wandered everywhere.
    N.
    The homeless. knights of the road, vagrants, vagabonds,tramps, US bums, hoboes: There are not enough shelters for thehomeless.

    Oxford

    Adj.

    Lacking a home.
    Homelessness n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X