• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    (đóng góp từ Obdurate tại CĐ Kinhte)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    /'''<font color="red">'ɔbdjurit</font>'''/
    +
    =====/'''<font color="red">'ɔbdjurit</font>'''/=====
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    Dòng 22: Dòng 22:
    =====Obduracy n. obdurately adv. obdurateness n. [ME f. Lobduratus past part. of obdurare (as OB-, durare harden f.durus hard)]=====
    =====Obduracy n. obdurately adv. obdurateness n. [ME f. Lobduratus past part. of obdurare (as OB-, durare harden f.durus hard)]=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
     
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
     +
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    05:23, ngày 4 tháng 6 năm 2008

    /'ɔbdjurit/

    Thông dụng

    Tính từ

    Cứng rắn, sắt đá, không lay chuyển
    Ngoan cố, cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh

    Oxford

    Adj.

    Stubborn.
    Hardened against persuasion or influence.
    Obduracy n. obdurately adv. obdurateness n. [ME f. Lobduratus past part. of obdurare (as OB-, durare harden f.durus hard)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X