• (Khác biệt giữa các bản)
    (đóng góp từ Kanji tại CĐ Kythuatđóng góp từ Kanji tại CĐ Kinhte)
    (/'''<font color="red">'kənji</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">'kənji</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">´kændʒi</font>'''/=====
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    09:01, ngày 5 tháng 6 năm 2008

    /´kændʒi/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chữ Kanji (chữ Nhật, viết với gốc từ Hán)

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    chữ kanji

    Giải thích VN: Là kiểu chữ Hán trong chữ Nhật.

    kanji encoding method
    phương pháp mã hóa chữ kanji

    Oxford

    N.

    Japanese writing using Chinese characters. [Jap. f. kanChinese + ji character]

    Tham khảo chung

    • kanji : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X