-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)(→'''<font color="red">/breiv/</font>''')
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- ====='''<font color="red">/breiv/</font>'''=====+ ====='''<font color="red">breiv</font>'''=====- + ==Thông dụng====Thông dụng==15:02, ngày 6 tháng 6 năm 2008
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Adj.
Fearless, intrepid, bold, courageous, daring, gallant,stout, stout-hearted, valiant, valorous, stalwart, plucky,staunch, undaunted, dauntless, unafraid, unfearing, indomitable,heroic, Colloq macho; Slang gutsy: Despite her misgivings abouther proposal, she put on a brave face in the boardroom. He wasbrave to face the enemy alone. 2 fine, handsome, grand,splendid, showy, colourful, spectacular, smart: The colonelmade a brave appearance in full Highland regalia.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ