• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ số nhiều .tabulae=== =====(sử học) tấm bảng con để viết===== =====(từ lóng) bộ luật ghi trên tấm bảng con===== =...)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">tæbjʊlə</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ số nhiều .tabulae===
    ===Danh từ số nhiều .tabulae===

    03:42, ngày 8 tháng 6 năm 2008

    /tæbjʊlə/

    Thông dụng

    Danh từ số nhiều .tabulae

    (sử học) tấm bảng con để viết
    (từ lóng) bộ luật ghi trên tấm bảng con

    Oxford

    Rasan.

    An erased tablet.
    The human mind (esp. at birth) viewedas having no innate ideas. [L, = scraped tablet]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X