• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">'kwɔdrit</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">´kwɔdræt</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">'kwɔdrit</font>'''/=====
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    21:09, ngày 8 tháng 6 năm 2008

    /'kwɔdrit/

    Thông dụng

    Danh từ

    (ngành in) Cađra (như) quad

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    ô vuông (để vẽ sơ đồ sinh thái học)

    Oxford

    N.

    Ecol. a small area marked out for study. [var. ofQUADRATE]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X