• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Núi đá dốc lởm chởm, vách đứng, vách đá cheo leo===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành==...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">kræg</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    14:25, ngày 10 tháng 6 năm 2008

    /kræg/

    Thông dụng

    Danh từ

    Núi đá dốc lởm chởm, vách đứng, vách đá cheo leo

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    vách đá

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.

    Cliff, bluff, tor, peak, rock, escarpment, scarp, precipice,US palisade: Soaring above us was a huge crag that we still hadto climb.

    Tham khảo chung

    • crag : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X