• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tính di truyền; sự di truyền===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====sự di truyền===== ==Từ đ...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">/hi'rediti/</font>'''/=====
    {{Phiên âm}}
    {{Phiên âm}}
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->

    07:12, ngày 11 tháng 6 năm 2008

    //hi'rediti//

    Thông dụng

    Danh từ

    Tính di truyền; sự di truyền

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    sự di truyền

    Oxford

    N.

    A the passing on of physical or mental characteristicsgenetically from one generation to another. b thesecharacteristics.
    The genetic constitution of an individual.[F h‚r‚dit‚ or L hereditas heirship (as HEIR)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X