-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(toán học) khối bảy mặt===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====khối bảy mặt===== ...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">¸heptə´hi:drən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====(toán học) khối bảy mặt==========(toán học) khối bảy mặt=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====khối bảy mặt=====+ | __TOC__- + |}- == Oxford==+ === Kỹ thuật chung ===- ===N.===+ =====khối bảy mặt=====- + === Oxford===+ =====N.==========A solid figure with seven faces.==========A solid figure with seven faces.==========Heptahedral adj.[HEPTA- + -HEDRON after POLYHEDRON]==========Heptahedral adj.[HEPTA- + -HEDRON after POLYHEDRON]=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]17:36, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
