• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác hern ===Danh từ=== =====(động vật học) con diệc===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====Any of various large wading ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´herən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====(động vật học) con diệc=====
    =====(động vật học) con diệc=====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===N.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====N.=====
    =====Any of various large wading birds of the family Ardeidae,esp. Ardea cinerea, with long legs and a long S-shaped neck.=====
    =====Any of various large wading birds of the family Ardeidae,esp. Ardea cinerea, with long legs and a long S-shaped neck.=====

    17:39, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´herən/

    Thông dụng

    Cách viết khác hern

    Danh từ

    (động vật học) con diệc

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    Any of various large wading birds of the family Ardeidae,esp. Ardea cinerea, with long legs and a long S-shaped neck.
    Heronry n. (pl. -ies). [ME f. OF hairon f. Gmc]

    Tham khảo chung

    • heron : National Weather Service
    • heron : Corporateinformation
    • heron : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X