• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Xem hide == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====khuất===== ::hidden file ::tệp khuất =====khuất nẻo===== =...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">hidn</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Xem [[hide]]
    Xem [[hide]]
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Xây dựng===
    =====khuất=====
    =====khuất=====
    ::[[hidden]] [[file]]
    ::[[hidden]] [[file]]
    ::tệp khuất
    ::tệp khuất
    -
    =====khuất nẻo=====
    +
    =====khuất nẻo=====
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====ẩn=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    =====ẩn=====
    +
    =====Adj.=====
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Concealed, secret, obscure(d), occult, veiled, cryptic,recondite, arcane, covert, esoteric, unseen, private: Was thisan ordinary shopping list or did it have some hidden meaning?=====
    =====Concealed, secret, obscure(d), occult, veiled, cryptic,recondite, arcane, covert, esoteric, unseen, private: Was thisan ordinary shopping list or did it have some hidden meaning?=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Past part. of HIDE(1).=====
    -
    ===Past part. of HIDE(1).===
    +
    -
     
    +
    =====Hiddenness n.=====
    =====Hiddenness n.=====

    17:47, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /hidn/

    Thông dụng

    Xem hide

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    khuất
    hidden file
    tệp khuất
    khuất nẻo

    Kỹ thuật chung

    ẩn

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.
    Concealed, secret, obscure(d), occult, veiled, cryptic,recondite, arcane, covert, esoteric, unseen, private: Was thisan ordinary shopping list or did it have some hidden meaning?

    Oxford

    Past part. of HIDE(1).
    Hiddenness n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X