• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">,dipɑ:t'mentl</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">,dipɑ:t'mentl</font>'''/=====
    Dòng 15: Dòng 11:
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuộc bộ=====
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuộc bộ=====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Adj.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====Adj.=====
    =====Of or belonging to a department.=====
    =====Of or belonging to a department.=====

    18:30, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /,dipɑ:t'mentl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Thuộc cục; thuộc sở, thuộc ty; thuộc ban; thuộc khoa
    Thuộc khu hành chính (ở Pháp)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuộc bộ

    Chuyên ngành

    Oxford

    Adj.
    Of or belonging to a department.
    Departmental store =department store.
    Departmentalism n. departmentalize v.tr.(also -ise). departmentalization n. departmentally adv.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X