• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">di:'pɑ:st∫ə</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">di:'pɑ:st∫ə</font>'''/=====
    Dòng 14: Dòng 10:
    =====Cho gặm cỏ, chăn (trâu bò...)=====
    =====Cho gặm cỏ, chăn (trâu bò...)=====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===V.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====V.=====
    =====A tr. (of cattle) graze upon. b intr. graze. c tr. put(cattle) to graze.=====
    =====A tr. (of cattle) graze upon. b intr. graze. c tr. put(cattle) to graze.=====

    18:30, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /di:'pɑ:st∫ə/

    Thông dụng

    Nội động từ

    Gặm cỏ, ăn cỏ (trâu bò...)

    Ngoại động từ

    Cho gặm cỏ, chăn (trâu bò...)

    Chuyên ngành

    Oxford

    V.
    A tr. (of cattle) graze upon. b intr. graze. c tr. put(cattle) to graze.
    Tr. (of land) provide pasturage for(cattle).
    Depasturage n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X