• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(triết học) sự ngộ biện===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====sự suy lý sai===== == Từ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">pə´rælə¸dʒizəm</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====(triết học) sự ngộ biện=====
    =====(triết học) sự ngộ biện=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====sự suy lý sai=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Y học==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự suy lý sai=====
    -
    =====chứng loạn ngôn=====
    +
    === Y học===
    -
     
    +
    =====chứng loạn ngôn=====
    -
    == Oxford==
    +
    === Oxford===
    -
    ===N.===
    +
    =====N.=====
    -
     
    +
    =====Logic 1 a fallacy.=====
    =====Logic 1 a fallacy.=====

    18:34, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /pə´rælə¸dʒizəm/

    Thông dụng

    Danh từ

    (triết học) sự ngộ biện

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sự suy lý sai

    Y học

    chứng loạn ngôn

    Oxford

    N.
    Logic 1 a fallacy.
    Illogical reasoning (esp. of which thereasoner is unconscious).
    Paralogist n. paralogize v.intr.(also -ise). [F paralogisme f. LL paralogismus f. Gkparalogismos f. paralogizomai reason falsely f. paralogoscontrary to reason (as PARA-(1), logos reason)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X