-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Chậm chạp, lề mề, trễ nãi===== ==Từ điển Oxford== ===Adj.=== =====Given to or causing delay.===== =====Dilatorily a...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´dilətəri</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====Chậm chạp, lề mề, trễ nãi==========Chậm chạp, lề mề, trễ nãi=====- == Oxford==+ ==Chuyên ngành==- ===Adj.===+ {|align="right"- + | __TOC__+ |}+ === Oxford===+ =====Adj.==========Given to or causing delay.==========Given to or causing delay.==========Dilatorily adv.dilatoriness n. [LL dilatorius (as DI-(2), dilat- past part.stem of differre DEFER(1))]==========Dilatorily adv.dilatoriness n. [LL dilatorius (as DI-(2), dilat- past part.stem of differre DEFER(1))]=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]18:59, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
