• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không ngừng, không ngớt, không dứt, liên miên===== ::incessant rain ::mưa liên miên == Từ điển Kỹ thuậ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">in´sesnt</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    ::mưa liên miên
    ::mưa liên miên
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====không ngừng=====
    =====không ngừng=====
    -
    =====liên tục=====
    +
    =====liên tục=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Unceasing, continual, repeated.=====
    =====Unceasing, continual, repeated.=====

    19:15, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /in´sesnt/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không ngừng, không ngớt, không dứt, liên miên
    incessant rain
    mưa liên miên

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    không ngừng
    liên tục

    Oxford

    Adj.
    Unceasing, continual, repeated.
    Incessancy n.incessantly adv. incessantness n. [F incessant or LL incessans(as IN-(1), cessans pres. part. of L cessare CEASE)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X