• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự đi vào===== =====Tiền trả đồ đạc và phí tổn sửa chữa (nhà)===== ===Tính từ=== =====Đi vào===== == T...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´in¸gouiη</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 11:
    =====Đi vào=====
    =====Đi vào=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====tới=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Oxford==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====tới=====
    -
     
    +
    === Oxford===
     +
    =====Adj.=====
    =====Going in; entering.=====
    =====Going in; entering.=====
    =====Penetrating; thorough.=====
    =====Penetrating; thorough.=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]

    19:43, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´in¸gouiη/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đi vào
    Tiền trả đồ đạc và phí tổn sửa chữa (nhà)

    Tính từ

    Đi vào

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    tới

    Oxford

    Adj.
    Going in; entering.
    Penetrating; thorough.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X