-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">'inə</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">'inə</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 25: Dòng 21: =====Vòng sát điểm đen (của bia); phát bắn trúng vòng sát điểm đen (của bia)==========Vòng sát điểm đen (của bia); phát bắn trúng vòng sát điểm đen (của bia)=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Xây dựng========nội==========nội=====- =====thân cận=====+ =====thân cận=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bên trong==========bên trong=====- =====ở trong=====+ =====ở trong=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj. & n.=====- ===Adj. & n.===+ - + =====Adj. (usu. attrib.) 1 further in; inside; interior(the inner compartment).==========Adj. (usu. attrib.) 1 further in; inside; interior(the inner compartment).==========(of thoughts, feelings, etc.)deeper; more secret.==========(of thoughts, feelings, etc.)deeper; more secret.=====- ===N. Archery 1 a division of the targetnext to the bull''s-eye.===+ =====N. Archery 1 a division of the targetnext to the bull''s-eye.=====- + =====A shot that strikes this.==========A shot that strikes this.=====19:47, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Oxford
Inner barBrit. Law Queens or Kings Counsel collectively. inner citythe central most densely populated area of a city (also (withhyphen) attrib.: inner-city housing). inner-directed Psychol.governed by standards formed in childhood. inner man (or woman)1 the soul or mind.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
