• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(toán học) hàm bị tích===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====biểu thức tích phân===== ==...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´inti¸grænd</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====(toán học) hàm bị tích=====
    =====(toán học) hàm bị tích=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Toán & tin ===
    =====biểu thức tích phân=====
    =====biểu thức tích phân=====
    -
    =====hàm lấy tích phân=====
    +
    =====hàm lấy tích phân=====
    -
     
    +
    === Điện lạnh===
    -
    == Điện lạnh==
    +
    =====hàm bị tích (phân)=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Oxford===
    -
    =====hàm bị tích (phân)=====
    +
    =====N.=====
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====Math. a function that is to be integrated. [L integrandusgerundive of integrare: see INTEGRATE]=====
    =====Math. a function that is to be integrated. [L integrandusgerundive of integrare: see INTEGRATE]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Từ điển Oxford]]

    19:56, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´inti¸grænd/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) hàm bị tích

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    biểu thức tích phân
    hàm lấy tích phân

    Điện lạnh

    hàm bị tích (phân)

    Oxford

    N.
    Math. a function that is to be integrated. [L integrandusgerundive of integrare: see INTEGRATE]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X