-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====No 1 ng na 3 y, cau 1 ki 3 nh===== ==Từ điển Oxford== ===Adj.=== =====Irritable; hot-tempered.===== =====Irascibility n. iras...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">i´ræsibl</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====No 1 ng na 3 y, cau 1 ki 3 nh==========No 1 ng na 3 y, cau 1 ki 3 nh=====- == Oxford==+ ==Chuyên ngành==- ===Adj.===+ {|align="right"- + | __TOC__+ |}+ === Oxford===+ =====Adj.==========Irritable; hot-tempered.==========Irritable; hot-tempered.==========Irascibility n. irasciblyadv. [ME f. F f. LL irascibilis f. L irasci grow angry f. iraanger]==========Irascibility n. irasciblyadv. [ME f. F f. LL irascibilis f. L irasci grow angry f. iraanger]=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]20:17, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
