• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều polyhedrons, .polyhedra=== =====(hình học) khối nhiều mặt, khối đa diện===== == Từ điển Toán & tin == ===N...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸pɔli´hi:drən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====(hình học) khối nhiều mặt, khối đa diện=====
    =====(hình học) khối nhiều mặt, khối đa diện=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Toán & tin ===
    =====khối đa diện=====
    =====khối đa diện=====
    ::[[irregular]] [[polyhedron]]
    ::[[irregular]] [[polyhedron]]
    ::khối đa diện không đều
    ::khối đa diện không đều
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====hình đa diện=====
    =====hình đa diện=====
    -
    =====khối nhiều mặt=====
    +
    =====khối nhiều mặt=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====(pl. polyhedra) a solid figure with many (usu. more thansix) faces.=====
    =====(pl. polyhedra) a solid figure with many (usu. more thansix) faces.=====

    20:29, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /¸pɔli´hi:drən/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều polyhedrons, .polyhedra

    (hình học) khối nhiều mặt, khối đa diện

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    khối đa diện
    irregular polyhedron
    khối đa diện không đều

    Kỹ thuật chung

    hình đa diện
    khối nhiều mặt

    Oxford

    N.
    (pl. polyhedra) a solid figure with many (usu. more thansix) faces.
    Polyhedral adj. polyhedric adj. [Gk poluedronneut. of poluedros (as POLY-(1), hedra base)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X