-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự khảm; sự lát đá hoa nhiều màu===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====lưới tổ ...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">¸tesi´leiʃən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====Sự khảm; sự lát đá hoa nhiều màu==========Sự khảm; sự lát đá hoa nhiều màu=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========lưới tổ ong==========lưới tổ ong=====::[[star]] [[tessellation]]::[[star]] [[tessellation]]Dòng 19: Dòng 16: ::[[star]] [[tessellation]]::[[star]] [[tessellation]]::lưới tổ ong hình sao::lưới tổ ong hình sao- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====The act or an instance of tessellating; the state of beingtessellated.==========The act or an instance of tessellating; the state of beingtessellated.=====21:10, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Tham khảo chung
- tessellation : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
