-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">'læbərinθ</font>'''/==========/'''<font color="red">'læbərinθ</font>'''/=====- - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 19: Dòng 12: =====(giải phẫu) đường rối (tai trong); tai trong==========(giải phẫu) đường rối (tai trong); tai trong=====- ==Điện lạnh==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====mê cung=====+ | __TOC__- + |}- == Kỹ thuật chung==+ === Điện lạnh===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====mê cung=====+ === Kỹ thuật chung ========đường rối==========đường rối=====- =====mê lộ=====+ =====mê lộ=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====A complicated irregular network of passages or paths etc.;a maze.==========A complicated irregular network of passages or paths etc.;a maze.=====21:21, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Tham khảo chung
- labyrinth : Corporateinformation
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
