-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(vật lý) tính khúc xạ===== == Từ điển Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====độ khúc xạ riên...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">¸ri:fræk´tiviti</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====(vật lý) tính khúc xạ==========(vật lý) tính khúc xạ=====- ==Hóa học & vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====độ khúc xạ riêng=====+ | __TOC__- + |}- == Y học==+ === Hóa học & vật liệu===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====độ khúc xạ riêng=====- =====tính khúc xạ=====+ === Y học===- + =====tính khúc xạ=====- == Điện tử & viễn thông==+ === Điện tử & viễn thông===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====chỉ số khúc xạ=====- =====chỉ số khúc xạ=====+ === Điện lạnh===- + =====độ khúc xạ (riêng)=====- == Điện lạnh==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====độ khúc xạ (riêng)=====+ - + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====độ khúc xạ==========độ khúc xạ=====21:25, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Tham khảo chung
- refractivity : National Weather Service
- refractivity : amsglossary
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
