• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Bác, bẻ lại===== ::to refute someone's argument ::bác lý lẽ của ai == Từ điển Kỹ thuật ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ri´fju:t</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    ::bác lý lẽ của ai
    ::bác lý lẽ của ai
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====bác bỏ=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Oxford==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===V.tr.===
    +
    =====bác bỏ=====
    -
     
    +
    === Oxford===
     +
    =====V.tr.=====
    =====Prove the falsity or error of (a statement etc. or theperson advancing it).=====
    =====Prove the falsity or error of (a statement etc. or theperson advancing it).=====

    21:29, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /ri´fju:t/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Bác, bẻ lại
    to refute someone's argument
    bác lý lẽ của ai

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    bác bỏ

    Oxford

    V.tr.
    Prove the falsity or error of (a statement etc. or theperson advancing it).
    Rebut or repel by argument.
    Disp.deny or contradict (without argument). °Often confused in thissense with repudiate.
    Refutable adj. refutal n. refutationn. refuter n. [L refutare (as RE-: cf. CONFUTE)]

    Tham khảo chung

    • refute : National Weather Service
    • refute : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X