• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều euros=== =====Loài canguru lớn da đỏ xám (ở úc)===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====(pl. -os) Austral. a la...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´ju:rou</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Loài canguru lớn da đỏ xám (ở úc)=====
    =====Loài canguru lớn da đỏ xám (ở úc)=====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===N.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====N.=====
    =====(pl. -os) Austral. a large reddish kangaroo. [Aboriginal]=====
    =====(pl. -os) Austral. a large reddish kangaroo. [Aboriginal]=====

    21:38, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´ju:rou/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều euros

    Loài canguru lớn da đỏ xám (ở úc)

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    (pl. -os) Austral. a large reddish kangaroo. [Aboriginal]

    Tham khảo chung

    • euro : National Weather Service
    • euro : amsglossary
    • euro : Corporateinformation
    • euro : Chlorine Online
    • euro : Foldoc
    • euro : bized

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X